眩愍 xuàn mǐn · huyễn mẫn Hán Việt: huyễn mẫn · Pinyin: xuàn mǐn Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 愍 (mẫn)Pinyinxuàn mǐnHán Việthuyễn mẫnCấu tạo眩 + 愍 · huyễn + mẫn nghĩa thành phần: huyễn + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏暗无光。Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗无光。