眩慄 xuàn lì · huyễn lật Hán Việt: huyễn lật · Pinyin: xuàn lì Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 慄 (lật)Pinyinxuàn lìHán Việthuyễn lậtCấu tạo眩 + 慄 · huyễn + lật nghĩa thành phần: huyễn + lật