眩晃

xuàn huǎng huyễn hoảng

Hán Việt: huyễn hoảng · Pinyin: xuàn huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷惑; 耀眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑。 2.耀眼。

Eng

  • Cihui 眩晃 uànhuàng v.p. dazzled