眩泯 xuàn mǐn · huyễn mẫn Hán Việt: huyễn mẫn · Pinyin: xuàn mǐn Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 泯 (mẫn)Pinyinxuàn mǐnHán Việthuyễn mẫnCấu tạo眩 + 泯 · huyễn + mẫn nghĩa thành phần: huyễn + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"眩眠"。