眩疾

xuàn jí huyễn tật

Hán Việt: huyễn tật · Pinyin: xuàn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头目晕眩之病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头目晕眩之病。