眩眼

xuàn yǎn huyễn nhãn

Hán Việt: huyễn nhãn · Pinyin: xuàn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光芒耀眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光芒耀眼。

Eng

  • Cihui 眩眼 uànyǎn s.v. be dazzling