眩移 xuàn yí · huyễn di Hán Việt: huyễn di · Pinyin: xuàn yí Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 移 (di)Pinyinxuàn yíHán Việthuyễn diCấu tạo眩 + 移 · huyễn + di nghĩa thành phần: huyễn + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目夺神移。Tân Hoa Tự Điển 1.目夺神移。