眩耀
huyễn diệu
Hán Việt: huyễn diệu · Pinyin: xuàn yào
Tổng quan
chóng mặt; bối rối
1.光彩夺目; 闪耀。眩,通"炫"。 2.迷惑; 迷乱。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 炫耀
- Biên soạn 眩耀 xuànyào v.p. dazzling ◆v. dazzle
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.光彩夺目; 闪耀。眩,通"炫"。 2.迷惑; 迷乱。
Eng
- Cihui giddy; confused; variant of 炫耀