眩者 xuàn zhě · huyễn giả Hán Việt: huyễn giả · Pinyin: xuàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 者 (giả)Pinyinxuàn zhěHán Việthuyễn giảCấu tạo眩 + 者 · huyễn + giả nghĩa thành phần: huyễn + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变戏法的人。Tân Hoa Tự Điển 1.变戏法的人。