眩詡 xuàn xǔ · huyễn hủ Hán Việt: huyễn hủ · Pinyin: xuàn xǔ Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 詡 (hủ)Pinyinxuàn xǔHán Việthuyễn hủCấu tạo眩 + 詡 · huyễn + hủ nghĩa thành phần: huyễn + hủ