眩轉

xuàn zhuǎn huyễn chuyển

Hán Việt: huyễn chuyển · Pinyin: xuàn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眩晕;晕旋; 旋转不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眩晕;晕旋。 2.旋转不定。