眩頓 xuàn dùn · huyễn đốn Hán Việt: huyễn đốn · Pinyin: xuàn dùn Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 頓 (đốn)Pinyinxuàn dùnHán Việthuyễn đốnCấu tạo眩 + 頓 · huyễn + đốn nghĩa thành phần: huyễn + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼花体乏。Tân Hoa Tự Điển 1.眼花体乏。