眯眯兒 mị mị nhi Hán Việt: mị mị nhi Tổng quan Cấu tạo: 眯 (mị) + 眯 (mị) + 兒 (nhi)Hán Việtmị mị nhiCấu tạo眯 + 眯 + 兒 · mị + mị + nhi nghĩa thành phần: mị + mị + nhi Nghĩa EngCihui 眯眯兒 īmīr r.f. <topo.> nap