眯瞪 mī dèng · mị trừng Hán Việt: mị trừng · Pinyin: mī dèng Tổng quan Cấu tạo: 眯 (mị) + 瞪 (trừng)Pinyinmī dèngHán Việtmị trừngCấu tạo眯 + 瞪 · mị + trừng nghĩa thành phần: mị + trừng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小睡:困了,就先~一会儿。