眯細 mī xì · mị tế Hán Việt: mị tế · Pinyin: mī xì Tổng quan Cấu tạo: 眯 (mị) + 細 (tế)Pinyinmī xìHán Việtmị tếCấu tạo眯 + 細 · mị + tế nghĩa thành phần: mị + tế