眯細 mī xì · mị tế Hán Việt: mị tế · Pinyin: mī xì Tổng quan Cấu tạo: 眯 (mị) + 細 (tế)Pinyinmī xìHán Việtmị tếCấu tạo眯 + 細 · mị + tế nghĩa thành phần: mị + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"眯细"; 眼皮合拢留一小缝; 形容眼睛微合成缝的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眯细"。 2.眼皮合拢留一小缝。 3.形容眼睛微合成缝的样子。