眯語 mī yǔ · mị ngữ Hán Việt: mị ngữ · Pinyin: mī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 眯 (mị) + 語 (ngữ)Pinyinmī yǔHán Việtmị ngữCấu tạo眯 + 語 · mị + ngữ nghĩa thành phần: mị + ngữ