眳睛

míng jīng

Pinyin: míng jīng

Tổng quan

không vui | không hài lòng

Cấu tạo: + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vui | không hài lòng

Eng

  • CC-CEDICT unhappy|dissatisfied
  • Cihui unhappy; dissatisfied