眳睛 míng jīng·DANH TÌNH Hán Việt: DANH TÌNH · Pinyin: míng jīng Tổng quan không vui Cấu tạo: 眳 + 睛 (tình)Pinyinmíng jīngHán ViệtDANH TÌNHTừ loạitínhCấu tạo眳 + 睛 Nghĩa ViệtCihui không hài lòngEngCihui unhappy; dissatisfied Từ liên quan Gần nghĩa睛球 · 眳矇 · 眳蒙 · 睛珠 · 睛球座