眵昏 chī hūn · si hôn Hán Việt: si hôn · Pinyin: chī hūn Tổng quan Cấu tạo: 眵 (si) + 昏 (hôn)Pinyinchī hūnHán Việtsi hônCấu tạo眵 + 昏 · si + hôn nghĩa thành phần: si + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目多眵而昏花。Tân Hoa Tự Điển 1.目多眵而昏花。