眵目糊
si mục hồ
Hán Việt: si mục hồ · Pinyin: chī mu hū
Tổng quan
(phương ngữ) ghèn (trong mắt)
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) ghèn (trong mắt)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼屎膠著,視線模糊,稱為「眵目糊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。眼屎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。眼屎。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) sleep (dried mucus in the corner of the eye)
- Cihui (dialect) sleep (dried mucus in the corner of the eye)