眶炎 khuông viêm Hán Việt: khuông viêm Tổng quan Cấu tạo: 眶 (khuông) + 炎 (viêm)Hán Việtkhuông viêmCấu tạo眶 + 炎 · khuông + viêm nghĩa thành phần: khuông + viêm