眷口 juàn kǒu · quyến khẩu Hán Việt: quyến khẩu · Pinyin: juàn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 口 (khẩu)Pinyinjuàn kǒuHán Việtquyến khẩuCấu tạo眷 + 口 · quyến + khẩu nghĩa thành phần: quyến + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家属。Tân Hoa Tự Điển 1.家属。EngCihui 眷口 uànkǒu n. family; dependents