眷命 juàn mìng · quyến mệnh Hán Việt: quyến mệnh · Pinyin: juàn mìng Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 命 (mệnh)Pinyinjuàn mìngHán Việtquyến mệnhCấu tạo眷 + 命 · quyến + mệnh nghĩa thành phần: quyến + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瞔命"; 垂爱并赋予重任。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瞔命"。 2.垂爱并赋予重任。