眷委

juàn wěi quyến ủy

Hán Việt: quyến ủy · Pinyin: juàn wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眷顾托付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眷顾托付。