眷存 juàn cún · quyến tồn Hán Việt: quyến tồn · Pinyin: juàn cún Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 存 (tồn)Pinyinjuàn cúnHán Việtquyến tồnCấu tạo眷 + 存 · quyến + tồn nghĩa thành phần: quyến + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关注;垂念。Tân Hoa Tự Điển 1.关注;垂念。