眷客 juàn kè · quyến khách Hán Việt: quyến khách · Pinyin: juàn kè Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 客 (khách)Pinyinjuàn kèHán Việtquyến kháchCấu tạo眷 + 客 · quyến + khách nghĩa thành phần: quyến + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女眷。Tân Hoa Tự Điển 1.女眷。