眷幸 juàn xìng · quyến hạnh Hán Việt: quyến hạnh · Pinyin: juàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 幸 (hạnh)Pinyinjuàn xìngHán Việtquyến hạnhCấu tạo眷 + 幸 · quyến + hạnh nghĩa thành phần: quyến + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宠爱。Tân Hoa Tự Điển 1.宠爱。