眷忡

juàn chōng quyến xung

Hán Việt: quyến xung · Pinyin: juàn chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思慕忧伤的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思慕忧伤的心情。