眷望

juàn wàng quyến vọng

Hán Việt: quyến vọng · Pinyin: juàn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂爱;关注; 回顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垂爱;关注。 2.回顾。