眷焉 juàn yān · quyến yên Hán Việt: quyến yên · Pinyin: juàn yān Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 焉 (yên)Pinyinjuàn yānHán Việtquyến yênCấu tạo眷 + 焉 · quyến + yên nghĩa thành phần: quyến + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回视貌。焉,词尾。Tân Hoa Tự Điển 1.回视貌。焉,词尾。