眷留 juàn liú · quyến lưu Hán Việt: quyến lưu · Pinyin: juàn liú Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 留 (lưu)Pinyinjuàn liúHán Việtquyến lưuCấu tạo眷 + 留 · quyến + lưu nghĩa thành phần: quyến + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瞔留"; 眷顾留恋;慰留。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瞔留"。 2.眷顾留恋;慰留。