眷矚

juàn zhǔ quyến chúc

Hán Việt: quyến chúc · Pinyin: juàn zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眷瞩"。 2.见"眷属"。