眷祐 quyến hữu Hán Việt: quyến hữu Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 祐 (hữu)Hán Việtquyến hữuCấu tạo眷 + 祐 · quyến + hữu nghĩa thành phần: quyến + hữu