眷禮 juàn lǐ · quyến lễ Hán Việt: quyến lễ · Pinyin: juàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 禮 (lễ)Pinyinjuàn lǐHán Việtquyến lễCấu tạo眷 + 禮 · quyến + lễ nghĩa thành phần: quyến + lễ