眷聚 juàn jù · quyến tụ Hán Việt: quyến tụ · Pinyin: juàn jù Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 聚 (tụ)Pinyinjuàn jùHán Việtquyến tụCấu tạo眷 + 聚 · quyến + tụ nghĩa thành phần: quyến + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家属。Tân Hoa Tự Điển 1.家属。