眷識 juàn shí · quyến thức Hán Việt: quyến thức · Pinyin: juàn shí Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 識 (thức)Pinyinjuàn shíHán Việtquyến thứcCấu tạo眷 + 識 · quyến + thức nghĩa thành phần: quyến + thức