眷邈 juàn miǎo · quyến mạc Hán Việt: quyến mạc · Pinyin: juàn miǎo Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 邈 (mạc)Pinyinjuàn miǎoHán Việtquyến mạcCấu tạo眷 + 邈 · quyến + mạc nghĩa thành phần: quyến + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瞔邈"; 回顾遥远之貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瞔邈"。 2.回顾遥远之貌。