眷酬 juàn chóu · quyến thù Hán Việt: quyến thù · Pinyin: juàn chóu Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 酬 (thù)Pinyinjuàn chóuHán Việtquyến thùCấu tạo眷 + 酬 · quyến + thù nghĩa thành phần: quyến + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宠赐;慰劳。Tân Hoa Tự Điển 1.宠赐;慰劳。