眷齒 juàn chǐ · quyến xỉ Hán Việt: quyến xỉ · Pinyin: juàn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 齒 (xỉ)Pinyinjuàn chǐHán Việtquyến xỉCấu tạo眷 + 齒 · quyến + xỉ nghĩa thành phần: quyến + xỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眷顧舉用。《宋書.卷六六.王敬弘傳》:「陛下嗣徽,特蒙眷齒。」