眷齒 juàn chǐ · quyến xỉ Hán Việt: quyến xỉ · Pinyin: juàn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 齒 (xỉ)Pinyinjuàn chǐHán Việtquyến xỉCấu tạo眷 + 齒 · quyến + xỉ nghĩa thành phần: quyến + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眷顾录用。Tân Hoa Tự Điển 1.眷顾录用。