眺听 tiào tīng·thiếu thính Hán Việt: thiếu thính · Pinyin: tiào tīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹视听。谓耳目所及。 Cấu tạo: 眺 (thiếu) + 聽 (thính)Pinyintiào tīngHán Việtthiếu thínhCấu tạo眺 + 聽 · thiếu + thính nghĩa thành phần: thiếu + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹视听。谓耳目所及。 Từ liên quan Gần nghĩa听书 · 听事 · 听从 · 听任 · 听众 · 听会 · 听便 · 听信