眼亂 yǎn luàn · nhãn loạn Hán Việt: nhãn loạn · Pinyin: yǎn luàn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 亂 (loạn)Pinyinyǎn luànHán Việtnhãn loạnCấu tạo眼 + 亂 · nhãn + loạn nghĩa thành phần: nhãn + loạn