眼亮

yǎn liàng nhãn lượng

Hán Việt: nhãn lượng · Pinyin: yǎn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓眼睛感到明亮; 形容明辨是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓眼睛感到明亮。 2.形容明辨是非。

Eng

  • Cihui 眼亮 yǎnliàng v.p. clear-sighted; sharp-eyed