眼低

yǎn dī nhãn đê

Hán Việt: nhãn đê · Pinyin: yǎn dī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鉴赏分析能力低下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鉴赏分析能力低下。