眼侯 yǎn hóu · nhãn hầu Hán Việt: nhãn hầu · Pinyin: yǎn hóu Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 侯 (hầu)Pinyinyǎn hóuHán Việtnhãn hầuCấu tạo眼 + 侯 · nhãn + hầu nghĩa thành phần: nhãn + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掷骰子游戏时,掷得一点,叫"眼侯"。Tân Hoa Tự Điển 1.掷骰子游戏时,掷得一点,叫"眼侯"。