眼入

nhãn nhập

Hán Việt: nhãn nhập

Tổng quan

nhãn nhập (術語)十二入之一。☸

Cấu tạo: (nhãn) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhãn nhập (術語)十二入之一。☸