眼悽悽 yǎn qī qī · nhãn thê thê Hán Việt: nhãn thê thê · Pinyin: yǎn qī qī Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 悽 (thê) + 悽 (thê)Pinyinyǎn qī qīHán Việtnhãn thê thêCấu tạo眼 + 悽 + 悽 · nhãn + thê + thê nghĩa thành phần: nhãn + thê + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容凄凉悲伤的神情。Tân Hoa Tự Điển 1.形容凄凉悲伤的神情。