眼劇痛 nhãn kịch thống Hán Việt: nhãn kịch thống Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 劇 (kịch) + 痛 (thống)Hán Việtnhãn kịch thốngCấu tạo眼 + 劇 + 痛 · nhãn + kịch + thống nghĩa thành phần: nhãn + kịch + thống