眼圈
nhãn quyển
Hán Việt: nhãn quyển · Pinyin: yǎn quān
Tổng quan
vành mắt | hốc mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui vành mắt | hốc mắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼外周圍的部分。如:「熬了三天三夜,眼圈都黑了。」也稱為「眼圈兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼眶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼眶。
Eng
- CC-CEDICT rim of the eye|eye socket
- Cihui rim of the eye; eye socket