眼圈红了

yǎn quān hóng lenhãn quyển hồng liễu

Hán Việt: nhãn quyển hồng liễu · Pinyin: yǎn quān hóng le

Tổng quan

sắp khóc

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 圈 (quyển) + 紅 (hồng) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp khóc
  • Biên soạn v.p. 1. be on the verge of tears 2. rim of the eye

Eng

  • Cihui to be on the verge of tears

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼圈盲板 · 眼圈儿 · 眼圈哭红的 · 红了一个时期